Từ
Kana: じゅうたん (カーペット) Romaji: juutan (kaapetto) Cấp độ: N2

じゅうたん (カーペット)

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thảm

Từ điển minh họa
じゅうたん (カーペット) - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.