Từ
Kana: すくう (みずを~) Romaji: sukuu (mizuo~) Cấp độ: N1

すくう (みずを~)

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

để múc

Từ điển minh họa
すくう (みずを~) - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.