Từ
Kana: すっぱい Romaji: suppai Cấp độ: N3

すっぱい

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chua

Từ điển minh họa
すっぱい - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.