Từ
Kana: すみやか Romaji: sumiyaka Cấp độ: N1

すみやか

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nhanh chóng

Từ điển minh họa
すみやか - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.