Từ
Kana: すり Romaji: suri Cấp độ: N4

すり

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

kẻ móc túi

Từ điển minh họa
すり - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.