Từ
すんなり
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđi qua không phản đối, thon thả
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
đi qua không phản đối, thon thả
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.