Từ
ずぶぬれ
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtướt đẫm, ướt sũng
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
ướt đẫm, ướt sũng
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.