Từ
Kana: ずぶぬれ Romaji: zubunure Cấp độ: N1

ずぶぬれ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ướt đẫm, ướt sũng

Từ điển minh họa
ずぶぬれ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.