Từ
Kana: ずらす Romaji: zurasu Cấp độ: N2

ずらす

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

hoãn lại, trì hoãn

Từ điển minh họa
ずらす - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.