Từ
Kana: ずらっと Romaji: zuratto Cấp độ: N1

ずらっと

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

trong một dòng, trong một hàng

Từ điển minh họa
ずらっと - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.