Từ
Kana: ずるずる Romaji: zuruzuru Cấp độ: N1

ずるずる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

kéo dài, tiếng sụt sịt

Từ điển minh họa
ずるずる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.