Từ
ずれる
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtlệch, trượt khỏi vị trí
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
lệch, trượt khỏi vị trí
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.