Từ
Kana: ずれる Romaji: zureru Cấp độ: N3

ずれる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

lệch, trượt khỏi vị trí

Từ điển minh họa
ずれる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.