Từ
Kana: ずれ Romaji: zure Cấp độ: N1

ずれ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sự khác biệt, khoảng cách

Từ điển minh họa
ずれ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.