Từ
ずれ
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự khác biệt, khoảng cách
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
sự khác biệt, khoảng cách
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.