Từ
Kana: せっせと Romaji: sesseto Cấp độ: N2

せっせと

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bận rộn, đi xa

Từ điển minh họa
せっせと - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.