Từ
Kana: そちら Romaji: sochira Cấp độ: N5

そちら

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

phía đó, đằng kia lịch sự

Từ điển minh họa
そちら - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.