Từ
その
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcái đó
Câu
Câu liên quan
N3
その意見に対して反対です
Sono iken ni taishite hantai desu
Tôi phản đối ý kiến đó
N3
その問題に関してはもう少し調べてから答える
Sono mondai ni kanshite wa mou sukoshi shirabete kara kotaeru
Về vấn đề đó tôi sẽ kiểm tra trước
N3
その問題をめぐって多くの議論が続いている
Sono mondai o megutte ooku no giron ga tsuzuite iru
Có nhiều tranh luận quanh vấn đề đó
N4
その経験は役に立ちました。
Sono keiken wa yaku ni tachimashita.
Kinh nghiệm đó rất hữu ích.
N4
そのため時間が必要です。
Sono tame jikan ga hitsuyou desu.
Vì vậy tôi cần thời gian.
N4
その説明を理解しました。
Sono setsumei o rikai shimashita.
Tôi đã hiểu lời giải thích.
N4
その問題について話しましょう。
Sono mondai ni tsuite hanashimashou.
Hãy nói về vấn đề đó.
N4
その結果に満足しています。
Sono kekka ni manzoku shiteimasu.
Tôi hài lòng với kết quả.
N4
その話は本当らしいけどまだ確認していない
Sono hanashi wa hontou rashii kedo mada kakunin shite inai
Câu chuyện đó có vẻ đúng nhưng chưa xác nhận