Từ
そば
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtgần, bên cạnh, mì soba
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
gần, bên cạnh, mì soba
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.