Từ
Kana: たて Romaji: tate Cấp độ: N5

たて

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chiều dài, chiều cao

Từ điển minh họa
たて - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.