Từ
たて
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchiều dài, chiều cao
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
chiều dài, chiều cao
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.