Từ
Kana: たびたび Romaji: tabitabi Cấp độ: N3

たびたび

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thường xuyên, nhiều lần

Từ điển minh họa
たびたび - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.