Từ
Kana: たまに Romaji: tamani Cấp độ: N4

たまに

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thỉnh thoảng, đôi khi

Từ điển minh họa
たまに - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.