Từ
Kana: ためらう Romaji: tamerau Cấp độ: N2

ためらう

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

do dự

Từ điển minh họa
ためらう - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.