Từ
Kana: だって Romaji: datte Cấp độ: N3

だって

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

vì, nhưng mà

Từ điển minh họa
だって - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.