Từ
Kana: だぶだぶ Romaji: dabudabu Cấp độ: N1

だぶだぶ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

lỏng lẻo, rộng thùng thình

Từ điển minh họa
だぶだぶ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.