Từ
Kana: だめ Romaji: dame Cấp độ: N4

だめ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

không được, vô ích

Từ điển minh họa
だめ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan