Ngữ pháp
〜てはいけない
Cấu trúc này dùng để làm gì?Chỉ sự cấm đoán, nghĩa là không được làm, biểu thị quy định hoặc hạn chế
Biến thể của cấu trúc này〜てはいけない · 〜てはいけません · 〜ちゃいけない · 〜てはだめ
Câu
Câu liên quan
N3
この建物では写真を撮ってはいけないことになっている
Kono tatemono de wa shashin o totte wa ikenai koto ni natte iru
Trong tòa nhà này không được chụp ảnh
N4
ここではタバコを吸ってはいけません。
Koko de wa tabako o sutte wa ikemasen.
Không được hút thuốc ở đây.
N4
授業中にスマホを使ってはいけません。
Jugyouchuu ni sumaho o tsukatte wa ikemasen.
Không được dùng điện thoại trong giờ học.
N4
テレビを見てばかりいてはいけません。
Terebi o mite bakari ite wa ikemasen.
Không được chỉ xem TV.
N5
ここで食べてはいけません。
Koko de tabete wa ikemasen.
Không được ăn ở đây.
N5
ここで話してはいけません。
Koko de hanashite wa ikemasen.
Không được nói chuyện ở đây.
Từ