Ngữ pháp
Kana: てはいけない Romaji: te wa ikenai Cấp độ: N5

〜てけない

Cấu trúc này dùng để làm gì?

Chỉ sự cấm đoán, nghĩa là không được làm, biểu thị quy định hoặc hạn chế

Biến thể của cấu trúc này

〜てはいけない · 〜てはいけません · 〜ちゃいけない · 〜てはだめ

Câu

Câu liên quan

Từ

Từ tìm thấy trong cấu trúc