Từ
Kana: ちぎる Romaji: chigiru Cấp độ: N2

ちぎる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cắt nhỏ, hái (quả)

Từ điển minh họa
ちぎる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.