Từ
ちぎる
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcắt nhỏ, hái (quả)
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
cắt nhỏ, hái (quả)
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.