Từ
Kana: ちょくちょく Romaji: chokuchoku Cấp độ: N1

ちょくちょく

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thường xuyên, thỉnh thoảng

Từ điển minh họa
ちょくちょく - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.