Từ
Kana: ちらっと Romaji: chiratto Cấp độ: N1

ちらっと

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

trong nháy mắt, tình cờ

Từ điển minh họa
ちらっと - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.