Từ
Kana: つじつま (はなしの~) Romaji: tsujitsuma (hanashino~) Cấp độ: N1

つじつま (はなしの~)

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sự mạch lạc, nhất quán

Từ điển minh họa
つじつま (はなしの~) - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.