Từ
Kana: つぶる (めを~) Romaji: tsuburu (meo~) Cấp độ: N1

つぶる (めを~)

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nhắm mắt lại

Từ điển minh họa
つぶる (めを~) - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.