Từ
Kana: つまずく Romaji: tsumazuku Cấp độ: N2

つまずく

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

vấp ngã

Từ điển minh họa
つまずく - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.