Từ
Kana: てください Romaji: te kudasai Cấp độ: N5

てください

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

vui lòng ...

Từ điển minh họa
てください - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan