Từ
Kana: てんで Romaji: tende Cấp độ: N1

てんで

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

hoàn toàn, chút nào

Từ điển minh họa
てんで - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.