Từ
Kana: できもの Romaji: dekimono Cấp độ: N1

できもの

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sôi, phát ban

Từ điển minh họa
できもの - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.