Từ
Kana: でたらめ Romaji: detarame Cấp độ: N2

でたらめ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

phát ngôn vô trách nhiệm, vô nghĩa, ngẫu nhiên

Từ điển minh họa
でたらめ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.