Từ
とがめる
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkhiển trách, quở trách
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
khiển trách, quở trách
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.