Từ
Kana: とぎれる Romaji: togireru Cấp độ: N1

とぎれる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tạm dừng, bị gián đoạn

Từ điển minh họa
とぎれる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.