Từ
とぎれる
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttạm dừng, bị gián đoạn
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
tạm dừng, bị gián đoạn
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.