Từ
Kana: とげ (をさす) Romaji: toge (osasu) Cấp độ: N1

とげ (をさす)

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

gai

Từ điển minh họa
とげ (をさす) - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.