Từ
Kana: とって Romaji: totte Cấp độ: N1

とって

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tay cầm, nắm, núm

Từ điển minh họa
とって - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan