Từ
とても
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtrất
Câu
Câu liên quan
N4
彼はとても親切な人です。
Kare wa totemo shinsetsu na hito desu.
Anh ấy là người rất tử tế.
N5
日本語はとても面白いです。
Nihongo wa totemo omoshiroi desu.
Tiếng Nhật rất thú vị.
N5
これはとても面白い本です。
Kore wa totemo omoshiroi hon desu.
Đây là một quyển sách rất thú vị.
N5
今日はとても楽しかったです。
Kyou wa totemo tanoshikatta desu.
Hôm nay rất vui.