Từ
Kana: ともかく Romaji: tomokaku Cấp độ: N2

ともかく

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

dù sao đi nữa, nói chung, trong mọi trường hợp

Từ điển minh họa
ともかく - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan