Từ
Kana: とろける Romaji: torokeru Cấp độ: N1

とろける

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tan chảy, bị mê hoặc với

Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.