Từ
Kana: どきどき Romaji: dokidoki Cấp độ: N2

どきどき

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đập

Từ điển minh họa
どきどき - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.