Từ
Kana: なさる Romaji: nasaru Cấp độ: N4

なさる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

làm, dạng kính ngữ

Từ điển minh họa
なさる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan