Từ
Kana: なんだかんだ Romaji: nandakanda Cấp độ: N1

なんだかんだ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cái gì đó hoặc cái khác

Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.