Từ
Kana: にきび Romaji: nikibi Cấp độ: N1

にきび

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

mụn, mụn trứng cá

Từ điển minh họa
にきび - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.