Từ
にきび
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmụn, mụn trứng cá
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
mụn, mụn trứng cá
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.