Từ
Kana: にぎやか Romaji: nigiyaka Cấp độ: N5

にぎやか

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

náo nhiệt, sôi động

Từ điển minh họa
にぎやか - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan