Chuyển đến nội dung
侍
SKSensei
Plataforma para aprender japonês
Home
Từ điển
Kanji
Câu
Ngữ pháp
Bảng giá
Search
🇻🇳
▾
🇧🇷 Português
🇺🇸 English
🇪🇸 Español
🇰🇷 한국어
🇫🇷 Français
🇮🇹 Italiano
🇩🇪 Deutsch
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇻🇳 Tiếng Việt
🇹🇭 ไทย
🇯🇵 日本語
Escuro
Claro
Entrar
Home
/
Từ điển
/
にぎやか nigiyaka
Từ
Kana: にぎやか
Romaji: nigiyaka
Cấp độ: N5
▶
にぎやか
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt
náo nhiệt, sôi động
Câu
Câu liên quan
N3
人口が増えるにしたがって町もにぎやかになった
Jinkou ga fueru ni shitagatte machi mo nigiyaka ni natta
Dân số tăng lên thì thành phố cũng nhộn nhịp hơn