Từ
Kana: にっこり Romaji: nikkori Cấp độ: N3

にっこり

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

mỉm cười tươi, cười hiền

Từ điển minh họa
にっこり - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.