Từ
Kana: ねじ Romaji: neji Cấp độ: N2

ねじ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

(a) vít

Từ điển minh họa
ねじ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.