Từ
Kana: ねだる Romaji: nedaru Cấp độ: N1

ねだる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cằn nhằn, đòi hỏi

Từ điển minh họa
ねだる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.