Từ
Kana: のどか Romaji: nodoka Cấp độ: N1

のどか

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thanh bình, yên ả, tĩnh lặng

Từ điển minh họa
のどか - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.